Tại Việt Nam, Fintech góp phần hiện đại hóa dịch vụ tài chính, mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, nâng mức độ tiếp cận dịch vụ ngân hàng, đồng thời hỗ trợ minh bạch hóa dòng tiền, giảm chi phí giao dịch và nâng hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế. Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của kinh tế nhà nước, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; riêng đối với các TCTD nhà nước, nghị quyết yêu cầu xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện, số hóa dịch vụ, dữ liệu và quản lý vốn theo thời gian thực.
Fintech thúc đẩy hiện đại hóa ngân hàng
Trong tiến trình đổi mới nền kinh tế, Đảng và nhà nước luôn coi hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng là yêu cầu quan trọng để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng phát triển ngân hàng đã chuyển dần từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng hoạt động, hiện đại hóa công nghệ, tăng cường minh bạch và hội nhập. Trong đó, Fintech ngày càng được nhìn nhận như một bộ phận của quá trình đổi mới mô hình hoạt động ngân hàng, thanh toán và trung gian tài chính. Fintech gắn chặt với quá trình phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng số và hiện đại hóa hạ tầng tài chính, qua đó hỗ trợ mở rộng tài chính toàn diện, kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực điều tiết của nhà nước đối với nền kinh tế.
Nghị quyết số 79-NQ/TW tạo ra cơ sở định hướng rõ cho việc phát triển Fintech gắn với vai trò của ngành Ngân hàng đối với kinh tế nhà nước. Nghị quyết khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế nhà nước. Đối với các TCTD nhà nước, Nghị quyết yêu cầu áp dụng chuẩn mực quản trị hiện đại, nâng cao năng lực quản lý rủi ro, bảo đảm minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình; xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện, số hóa dịch vụ, dữ liệu, quản lý vốn theo thời gian thực; phát triển dịch vụ ngân hàng số và mở rộng cung cấp sản phẩm tài chính trực tuyến đến mọi vùng miền.

Thực tế trước khi Nghị quyết 79 ban hành, ngành Ngân hàng Việt Nam đã đạt bước tiến đáng kể trong lĩnh vực Fintech, đặc biệt trong giai đoạn 2021-2025. Thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng mạnh cả về số lượng và giá trị giao dịch. Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 gấp khoảng 28 lần GDP; số lượng và giá trị giao dịch bình quân hằng năm giai đoạn 2021–2025 tăng lần lượt 58,86% và 24,36%. Riêng năm 2025 so với năm 2024, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 42,21% về số lượng và 22,65% về giá trị. Giao dịch qua QR Code, Internet và điện thoại di động tiếp tục tăng cao.
Trong quá trình này, các ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) giữ vai trò quan trọng trong dẫn dắt phát triển thanh toán số và mở rộng ứng dụng Fintech trong toàn hệ thống. Với lợi thế về quy mô, mạng lưới hoạt động rộng và cơ sở khách hàng lớn, các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank là lực lượng đi đầu trong phát triển Mobile Banking, Internet Banking, thanh toán QR Code và các dịch vụ tài chính trên nền tảng số.
Tính đến cuối năm 2025, số lượng thẻ ngân hàng lưu hành vượt 164 triệu thẻ; tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng đạt gần 87%. Đến cuối tháng 9/2025, Mobile Money đạt hơn 10,89 triệu tài khoản, trong đó khoảng 70% ở khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Điều này cho thấy Fintech không chỉ phát triển ở khu vực đô thị mà đã lan rộng tới các địa bàn còn hạn chế về hạ tầng dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng tiếp tục được nâng cấp theo hướng tiệm cận các chuẩn quốc tế. Các NHTMNN giữ vai trò dẫn đầu trong triển khai Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử và QR Code. Hầu hết dịch vụ ngân hàng cơ bản đã được thực hiện trên kênh số; nhiều ngân hàng đạt tỷ lệ trên 95% giao dịch qua kênh số. Việc chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip nội địa đạt hơn 82,7% tổng số thẻ đang lưu hành, góp phần nâng cao an toàn giao dịch và giảm rủi ro gian lận.
Thanh toán số cũng đã đi sâu vào lĩnh vực dịch vụ công. Năm 2024, Cổng Dịch vụ công quốc gia thực hiện thành công 25,5 triệu giao dịch thanh toán trực tuyến với tổng số tiền hơn 20.070 tỷ đồng. 100% trường đại học, cao đẳng ở khu vực đô thị đã triển khai thanh toán học phí không dùng tiền mặt; hơn 88% bệnh viện triển khai thanh toán không dùng tiền mặt; hơn 80% người hưởng bảo hiểm xã hội và trợ cấp thất nghiệp nhận tiền qua tài khoản cá nhân. Fintech vì vậy không còn chỉ phục vụ giao dịch NHTM mà đã tham gia trực tiếp vào quá trình hiện đại hóa dịch vụ công, trong đó các NHTMNN tiếp tục là lực lượng quan trọng nhờ khả năng kết nối với khu vực công và các chương trình an sinh xã hội.
Chiều sâu của chuyển đổi số còn thể hiện ở việc kết nối dữ liệu dân cư với hoạt động ngân hàng. Tính đến ngày 14/3/2025, toàn ngành Ngân hàng đã có hơn 106 triệu hồ sơ khách hàng được đối chiếu sinh trắc học qua căn cước công dân gắn chip hoặc VNeID. Các TCTD cũng đã ứng dụng Open Banking, Open API, Robotic Process Automation, Big Data và AI để tự động hóa quy trình, hỗ trợ đánh giá tín dụng, quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong đó, các NHTMNN có vai trò đáng chú ý vì việc ứng dụng công nghệ tại các ngân hàng quy mô lớn có tác động lan tỏa tới toàn hệ thống.
Hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam cũng ngày càng mở rộng. Tính đến ngày 31/10/2025, đã có 50 tổ chức không phải là ngân hàng được NHNN cấp phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Ngoài thanh toán, doanh nghiệp Fintech còn tham gia vào nhận biết khách hàng điện tử, chấm điểm tín dụng và quản lý tài chính cá nhân. Quy mô thị trường Fintech Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 19,8 tỷ USD và dự báo tăng trưởng bình quân 17,3% đến năm 2032, trong đó thanh toán số tiếp tục chiếm ưu thế. Sự phát triển của Fintech đang hỗ trợ trực tiếp cho khu vực kinh tế nhà nước. Fintech giúp các NHTMNN và Ngân hàng Chính sách xã hội mở rộng tín dụng chính sách xã hội, tín dụng xanh, tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như nông nghiệp công nghệ cao. Việc số hóa quy trình thẩm định, phê duyệt và giám sát sau giải ngân giúp nâng chất lượng dẫn vốn, hạn chế rủi ro và tăng hiệu quả của các chương trình tín dụng có mục tiêu phát triển. Trong điều kiện các NHTMNN vẫn giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế, việc đẩy mạnh ứng dụng Fintech tại nhóm ngân hàng này có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả phân bổ nguồn lực và hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế nhà nước.
Không chỉ hỗ trợ tín dụng và thanh toán, Fintech còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống ngân hàng nhờ dòng tiền minh bạch hơn, dữ liệu giao dịch đầy đủ hơn, tốc độ lưu chuyển vốn nhanh hơn và chi phí giao dịch thấp hơn. Bên cạnh kết quả tích cực, thực trạng phát triển Fintech vẫn còn những hạn chế như thanh toán tiền mặt còn phổ biến, mức độ sử dụng thanh toán số còn chênh lệch giữa các vùng, khoảng cách công nghệ giữa ngân hàng lớn và nhỏ vẫn tồn tại, và một số mô hình Fintech mới vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý.

Mở rộng không gian nhưng phải kiểm soát rủi ro
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp tục phát triển Fintech trong lĩnh vực ngân hàng. Trước hết là lợi thế về dân số vàng, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao, nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ tài chính số và khả năng thích ứng công nghệ tương đối nhanh của người dùng. Bên cạnh đó, hạ tầng số quốc gia đang được đẩy mạnh, đặc biệt là cơ sở dữ liệu dân cư, định danh điện tử, xác thực sinh trắc học và kết nối giữa các nền tảng quản lý nhà nước với hệ thống ngân hàng. Khi dữ liệu định danh được chuẩn hóa và khai thác tốt hơn, Fintech có điều kiện phát triển sâu hơn trong mở tài khoản trực tuyến, xác thực giao dịch, chấm điểm tín dụng, tín dụng số, giám sát gian lận và tài chính toàn diện.
Quá trình hội nhập quốc tế cũng tạo thêm điều kiện để Fintech Việt Nam kết nối với khu vực, tiếp cận công nghệ mới, tiêu chuẩn mới và các mô hình quản trị hiện đại. Các NHTMNN và các TCTD nhà nước có lợi thế rõ rệt trong dẫn dắt quá trình này nhờ quy mô lớn, mạng lưới rộng và khả năng lan tỏa tới toàn thị trường.
Thách thức lớn nhất hiện nay là an ninh mạng, rủi ro gian lận và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi giao dịch tài chính dịch chuyển mạnh lên môi trường số, nguy cơ giả mạo danh tính, tấn công hệ thống, lừa đảo công nghệ và chiếm đoạt thông tin cá nhân tăng lên tương ứng. Nếu hạ tầng bảo mật, cơ chế giám sát và năng lực phản ứng sự cố không theo kịp, niềm tin của người dùng đối với dịch vụ số sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp.
Khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn, giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ, giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ cũng là thách thức đáng kể. Dù thanh toán số và Mobile Money đã mở rộng nhanh, nhưng không phải mọi khu vực, mọi nhóm dân cư đều có cùng mức độ sẵn sàng về thiết bị, hạ tầng kết nối và kỹ năng số. Cạnh tranh từ doanh nghiệp Fintech nước ngoài và yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền, quản trị rủi ro và bảo mật thông tin cũng tạo sức ép lớn đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Một thách thức khác là hành lang pháp lý cho một số mô hình Fintech mới vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Các lĩnh vực như cho vay ngang hàng, Open API, chấm điểm tín dụng số, dữ liệu cá nhân, tài sản số và giao dịch số đòi hỏi khuôn khổ quản lý rõ hơn, linh hoạt hơn và bám sát thực tiễn hơn.
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho Fintech trong lĩnh vực ngân hàng theo hướng vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn hệ thống. Cần triển khai hiệu quả cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình như cho vay ngang hàng, Open API, chấm điểm tín dụng và các giải pháp ngân hàng mở. Cùng với đó, cần sớm hoàn thiện quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, giao dịch điện tử, xác thực số, trách nhiệm pháp lý trong môi trường số và cơ chế quản lý rủi ro đối với các mô hình Fintech mới.
Thứ hai, cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong ngành Ngân hàng, nhất là đối với các TCTD nhà nước. Chuyển đổi số không nên chỉ dừng ở việc mở rộng kênh giao dịch trực tuyến, mà phải đi sâu vào dữ liệu, quy trình, quản trị, quản lý vốn, giám sát và kiểm soát rủi ro theo thời gian thực. Các NHTMNN cần giữ vai trò đầu tàu trong đổi mới công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu, số hóa toàn bộ vòng đời dịch vụ tài chính và xây dựng hệ sinh thái số kết nối với doanh nghiệp, người dân và dịch vụ công.
Thứ ba, cần phát triển đồng bộ hạ tầng công nghệ và hạ tầng thanh toán số của ngành Ngân hàng. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng theo hướng tiệm cận chuẩn quốc tế, mở rộng thanh toán tức thời, tăng mức độ liên thông giữa các ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán và nền tảng dịch vụ công. Đầu tư trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, hệ thống dự phòng, giám sát an ninh mạng, nền tảng phân tích dữ liệu lớn và các chuẩn định danh số, chuẩn kết nối mở. Ngành Ngân hàng cần đẩy mạnh kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu thuế, bảo hiểm và các cơ sở dữ liệu liên quan khác để phục vụ xác thực, chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận và thiết kế sản phẩm tài chính phù hợp hơn.
Thứ tư, cần sử dụng Fintech như công cụ nâng cao chất lượng dẫn vốn và năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế, đặc biệt là khu vực kinh tế nhà nước và các lĩnh vực ưu tiên. Các chương trình tín dụng số hóa cho nông nghiệp, nhà ở xã hội, chuyển đổi xanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạ tầng số và doanh nghiệp nhà nước tái cơ cấu cần được thúc đẩy mạnh hơn.
Thứ năm, cần thúc đẩy mô hình hợp tác giữa ngân hàng và doanh nghiệp Fintech để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, nâng chất lượng trải nghiệm người dùng và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tài chính số.
Thứ sáu, cần phát triển nguồn nhân lực Fintech đáp ứng yêu cầu mới của ngành Ngân hàng; đồng thời nâng cao kỹ năng tài chính số và ý thức an toàn số cho người dân và doanh nghiệp để quá trình mở rộng dịch vụ diễn ra an toàn, bền vững.




