
Tính đến ngày 30/6/2026, tổng tài sản của Ngân hàng đạt 246.826 tỷ đồng, tăng khoảng 4,2% so với mức 236.994 tỷ đồng cuối năm 2025. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 167.638 tỷ đồng, tăng khoảng 6,2%. Danh mục tín dụng tiếp tục được phân bổ đa dạng cho khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế gần 2.590 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế hơn 2.060 tỷ đồng. So với cùng kỳ năm trước, lợi nhuận trước thuế giảm nhẹ khoảng 7%.
Kết quả trên được ghi nhận trong bối cảnh hoạt động ngân hàng đối mặt với áp lực huy động vốn và cạnh tranh lãi suất gia tăng. Tăng trưởng tín dụng có sự phân hóa trên thị trường, trong khi yêu cầu cân đối giữa mở rộng tín dụng, tối ưu chi phí vốn và duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý tiếp tục đặt ra những thách thức nhất định đối với hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Shinhan đã triển khai các chương trình lãi suất ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), hộ kinh doanh và các nhóm khách hàng ưu tiên theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Song song với việc duy trì cách tiếp cận thận trọng trong quản trị rủi ro, Ngân hàng tiếp tục dành nguồn lực cho chuyển đổi số, đầu tư công nghệ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các yếu tố này phần nào tác động đến kết quả kinh doanh trong ngắn hạn, song đồng thời phản ánh định hướng của Ngân hàng trong việc cân bằng giữa hiệu quả kinh doanh, hỗ trợ khách hàng và đầu tư cho tăng trưởng dài hạn.
Trong điều kiện chi phí vốn còn nhiều áp lực, biên lãi ròng (NIM) của Ngân hàng Shinhan đạt 3,30%. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 1,64%, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản được duy trì ở mức tích cực, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 10,45%.
Vốn chủ sở hữu đạt 40.701 tỷ đồng, cùng với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức 20,70%, cho thấy nền tảng vốn và năng lực tài chính của Ngân hàng được duy trì vững chắc, tạo nguồn lực cho hoạt động kinh doanh và các kế hoạch phát triển trong giai đoạn tiếp theo. Các chỉ số thanh khoản và an toàn hoạt động cũng được kiểm soát ở mức phù hợp, với tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) đạt 82,19% và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung, dài hạn ở mức 26,59%. Đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát ở mức thấp 0,55%, phản ánh định hướng cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản.
Song song với việc duy trì các chỉ số tài chính và an toàn hoạt động, Ngân hàng Shinhan đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và mở rộng các giải pháp tài chính theo nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Bên cạnh thế mạnh trong lĩnh vực tài chính cá nhân, Ngân hàng phát triển các giải pháp dành cho SMEs, hộ kinh doanh, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, đồng thời phát huy năng lực phục vụ cộng đồng doanh nghiệp FDI và kết nối hoạt động kinh doanh tại Việt Nam với mạng lưới quốc tế của Ngân hàng Shinhan Hàn Quốc.
Trước nhu cầu ngày càng đa dạng của cộng đồng quốc tế đang sinh sống, làm việc và đầu tư tại Việt Nam, Ngân hàng Shinhan cũng mở rộng gói giải pháp tài chính chuyên biệt dành cho khách hàng nước ngoài, tích hợp các tiện ích và ưu đãi về tài khoản, chuyển tiền quốc tế, ngoại tệ và thẻ tín dụng. Đồng thời, Ngân hàng ứng dụng giải pháp AI Translation Counter, sử dụng công nghệ dịch thuật bằng trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ giao tiếp tại quầy, giảm rào cản ngôn ngữ và nâng cao trải nghiệm dịch vụ.
Với nền tảng vốn vững chắc, chất lượng tài sản được kiểm soát tốt và định hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng cường quản trị rủi ro và đẩy mạnh chuyển đổi số, Ngân hàng Shinhan tiếp tục phát triển các giải pháp tài chính phù hợp với nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, qua đó hướng tới tăng trưởng bền vững và đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

