Nghị quyết số 171/2026/NQ-HĐQT ban hành ngày 13/07/2026 đã thay thế cho Nghị quyết số 116/2026/NQ-HĐQT trước đó ngày 25/05/2026. Việc điều chỉnh này nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chia cổ phiếu phát hành thêm, đảm bảo phù hợp với chiến lược phát triển vốn, nâng cao các chỉ số an toàn hoạt động cũng như năng lực tài chính thực tế của VietABank.

Phát hành hơn 85,7 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu
Theo phương án chi tiết được phê duyệt, VietABank dự kiến phát hành thêm 85.717.871 cổ phiếu phổ thông cho cổ đông hiện hữu có tên trong danh sách tại ngày chốt quyền. Tổng giá trị phát hành tính theo mệnh giá đạt hơn 857,17 tỷ đồng.
Nguồn vốn thực hiện đợt phát hành này được trích từ nguồn vốn chủ sở hữu của ngân hàng, cụ thể bao gồm:
-
Lợi nhuận lũy kế chưa phân phối tại thời điểm ngày 31/12/2025 với giá trị sử dụng là 655.014.973.950 đồng.
-
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ với giá trị sử dụng là 202.163.736.050 đồng.
Các số liệu này đều được căn cứ trên Báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán năm 2025 của VietABank. Ngân hàng cam kết đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế, trích lập đủ các quỹ bắt buộc và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn ngay sau khi hoàn tất phát hành theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp.
Tỷ lệ phát hành cổ phiếu đợt này được xác định là 10,5%. Như vậy, cổ đông sở hữu 1.000 cổ phiếu hiện hành tại ngày chốt danh sách sẽ được nhận thêm 105 cổ phiếu mới. Số cổ phiếu phát hành thêm là cổ phiếu phổ thông, tự do chuyển nhượng và số lượng cổ phần phân phối cho từng cổ đông sẽ được làm tròn xuống hàng đơn vị (phần cổ phiếu lẻ phát sinh nếu có sẽ bị hủy bỏ).
Sau khi hoàn tất đợt phát hành Đợt 1 này, vốn điều lệ của VietABank sẽ được nâng từ mức 8.163.606.720.000 đồng hiện tại lên 9.020.785.430.000 đồng. Số lượng cổ phiếu lưu hành của ngân hàng cũng sẽ tăng lên tối đa là 902.078.543 cổ phiếu.
Về cơ cấu cổ đông lớn, tính đến thời điểm thông qua phương án, Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Việt Phương hiện là cổ đông lớn duy nhất sở hữu trên 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết của VietABank với tỷ lệ nắm giữ đạt 9,06%. Tỷ lệ sở hữu này của Tập đoàn Việt Phương và các người có liên quan dự kiến sẽ được giữ nguyên ở mức lần lượt là 9,06% và 5,29% sau khi ngân hàng hoàn thành việc tăng vốn.
Thời gian thực hiện và lộ trình hoàn thành
Thời gian triển khai đợt phát hành dự kiến sẽ diễn ra trong Quý III và Quý IV năm 2026, hoặc ngay sau khi được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chấp thuận và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) thông báo nhận đầy đủ tài liệu báo cáo phát hành hợp lệ. VietABank đặt mục tiêu hoàn thành toàn bộ thủ tục tăng vốn điều lệ trong vòng 12 tháng kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận của NHNN. Toàn bộ số cổ phiếu phát hành thêm sẽ được đăng ký lưu ký tập trung tại Tổng Công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) và niêm yết bổ sung tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
Đối với hai phương án tăng vốn còn lại đã được Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 thông qua (gồm chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng cho cổ đông hiện hữu và phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động - ESOP), HĐQT VietABank cho biết sẽ tiếp tục nghiên cứu, lựa chọn thời điểm thị trường thích hợp để triển khai và trình các cơ quan quản lý phê duyệt trước khi thực hiện.
Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro
Việc bổ sung thêm nguồn vốn điều lệ là cơ sở quan trọng để VietABank hiện thực hóa chiến lược phát triển bền vững. Nguồn vốn tăng thêm sẽ được ngân hàng phân bổ tập trung vào việc củng cố năng lực tài chính, mở rộng quy mô hoạt động tín dụng, nâng cấp mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, cũng như đầu tư nâng cấp toàn diện hệ thống công nghệ thông tin lõi (CoreBanking).
Song song với việc tăng trưởng quy mô vốn, VietABank khẳng định sẽ tiếp tục cải tiến năng lực quản trị hệ thống và kiểm soát rủi ro. Hiện tại, hoạt động quản lý rủi ro của ngân hàng đang được vận hành đồng bộ thông qua Ủy ban Quản lý rủi ro trực thuộc HĐQT, Hội đồng Quản lý Tài sản - Tiêu sản (ALCO), Khối Quản trị rủi ro và Ban Kiểm soát hoạt động độc lập. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp bảo đảm ngân hàng luôn tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số an toàn hoạt động của NHNN và ứng phó linh hoạt với các biến động của thị trường tài chính.

