Thứ năm, 22/10/2026
   

Chuyển đổi số ngành Ngân hàng: Lấy AI thực chất làm động lực, lấy niềm tin và khả năng chống chịu làm nền tảng

Phát biểu chỉ đạo tại Hội thảo và Triển lãm Smart Banking 2026 ngày 22/10/2026 tại Hà Nội, Phó Thống đốc NHNN Phạm Tiến Dũng nhấn mạnh, ngành Ngân hàng đang bước vào giai đoạn chuyển dịch trọng tâm từ số hóa quy trình sang khai thác dữ liệu và ứng dụng AI thực chất. Trong kỷ nguyên số, AI giúp ngân hàng thông minh hơn, dữ liệu giúp hiểu khách hàng hơn, nhưng chính niềm tin của người dân và khả năng chống chịu của hệ thống mới là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững.
Ông Phạm Tiến Dũng - Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)
Chuyển trọng tâm từ số hóa sang khai thác dữ liệu và ứng dụng AI

Phát biểu tại phiên toàn thể Smart Banking 2026, Phó Thống đốc NHNN Phạm Tiến Dũng nhận định, ngân hàng là một trong những ngành kinh tế đi đầu và đạt nhiều thành tựu đột phá về chuyển đổi số tại Việt Nam. Theo Phó Thống đốc, trong 8 tháng đầu năm 2026, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt đạt hơn 21 tỷ giao dịch, với giá trị trên 260 triệu tỷ đồng. Đến cuối tháng 8/2026, số lượng tài khoản thanh toán cá nhân đạt trên 263 triệu tài khoản; tại nhiều tổ chức tín dụng, tỷ lệ giao dịch qua kênh số đã vượt 95%.

Theo Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng, nếu giai đoạn trước, trọng tâm của chuyển đổi số là số hóa quy trình và đưa dịch vụ lên môi trường số, thì giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào khai thác dữ liệu, ứng dụng AI và phát triển các mô hình hoạt động thông minh hơn. Lợi thế cạnh tranh của ngân hàng sẽ không chỉ nằm ở số lượng ứng dụng, mà ở khả năng biến dữ liệu thành giá trị, công nghệ thành năng suất và đổi mới thành niềm tin của khách hàng.

Trong đó, AI đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng, tối ưu hóa quy trình, phân tích dữ liệu, hỗ trợ quản trị rủi ro, phát hiện gian lận và cải thiện năng suất lao động. Sự phát triển của AI tạo sinh và AI Agent cũng thúc đẩy quá trình tích hợp trí tuệ nhân tạo sâu hơn vào hoạt động ngân hàng.

Tuy nhiên, theo Phó Thống đốc, vấn đề cốt lõi không phải là ngân hàng đã ứng dụng AI hay chưa, mà là công nghệ này đang giải quyết vấn đề gì và tạo ra giá trị như thế nào. AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp khách hàng được phục vụ tốt hơn, ngân hàng vận hành hiệu quả hơn và các rủi ro được nhận diện sớm hơn.

Do đó, việc ứng dụng AI cần được đặt trong tổng thể chiến lược của từng tổ chức tín dụng, gắn với dữ liệu, quy trình nghiệp vụ, nguồn nhân lực và mô hình quản trị. Đây không chỉ là vấn đề của bộ phận công nghệ, mà còn liên quan trực tiếp đến chiến lược phát triển, mô hình kinh doanh và trách nhiệm quản trị của ngân hàng.

Về khuôn khổ quản lý, ngày 30/9/2026, NHNN đã ban hành Thông tư số 53/2026/TT-NHNN quy định về an toàn, quản lý rủi ro và điều kiện triển khai hệ thống AI trong ngành Ngân hàng.

Củng cố niềm tin khách hàng bằng dữ liệu tin cậy và công nghệ an toàn
Toàn cảnh sự kiện

Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng nhấn mạnh, ngân hàng là lĩnh vực kinh doanh dựa trên niềm tin. Trong môi trường số, niềm tin không chỉ được hình thành từ uy tín của tổ chức mà còn phụ thuộc vào khả năng bảo vệ tài sản, dữ liệu và quyền lợi của khách hàng trong từng giao dịch.

Cùng với việc mở rộng dịch vụ số, ngành Ngân hàng đã tập trung củng cố nền tảng định danh tin cậy, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường khả năng cảnh báo sớm đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro.

Thông tin tại sự kiện, Phó Thống đốc cho biết tính đến ngày 9/10/2026, toàn ngành đã đối chiếu thông tin sinh trắc học đối với hơn 176,1 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 2,95 triệu hồ sơ khách hàng tổ chức thông qua căn cước công dân gắn chip hoặc VNeID.

Trên nền tảng dữ liệu ngày càng được chuẩn hóa, NHNN đồng thời thúc đẩy cơ chế chia sẻ thông tin và cảnh báo rủi ro trước khi giao dịch được thực hiện. Đến ngày 15/10/2026, hệ thống SIMO đã cảnh báo hơn 5,8 triệu lượt khách hàng; trong đó, gần 1,9 triệu lượt khách hàng đã tạm dừng hoặc hủy bỏ giao dịch, với tổng giá trị giao dịch gần 7,2 nghìn tỷ đồng.

Theo Phó Thống đốc, trong môi trường số, niềm tin không thể chỉ được xây dựng bằng những cam kết, mà phải được củng cố thông qua dữ liệu tin cậy, công nghệ phù hợp và cơ chế phối hợp hiệu quả. Mục tiêu của chuyển đổi số vì vậy không chỉ là giúp dịch vụ nhanh hơn, thuận tiện hơn, mà còn phải bảo đảm an toàn hơn, đáng tin cậy hơn và bảo vệ khách hàng tốt hơn.

Nâng cao khả năng chống chịu, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng số

Bên cạnh hiệu quả ứng dụng công nghệ và niềm tin khách hàng, Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng cho rằng khả năng chống chịu cần trở thành năng lực cốt lõi của ngân hàng số.

Khi hoạt động ngân hàng ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, dữ liệu, kết nối và các đối tác trong hệ sinh thái, sự cố tại một điểm có thể tạo ra tác động lan rộng. Vì vậy, rủi ro an ninh mạng không còn là vấn đề riêng của bộ phận công nghệ, mà gắn trực tiếp với hoạt động kinh doanh, uy tín của tổ chức, niềm tin khách hàng và sự ổn định của toàn hệ thống.

Trong bối cảnh các mối đe dọa trên không gian mạng ngày càng phức tạp, các tổ chức tín dụng cần chuyển từ tư duy “bảo vệ hệ thống” sang xây dựng khả năng chống chịu toàn diện. Một tổ chức có khả năng chống chịu không chỉ cần phòng vệ tốt, mà còn phải phát hiện sớm rủi ro, ứng phó nhanh, duy trì các dịch vụ thiết yếu và khôi phục hiệu quả khi xảy ra sự cố.

Điều này đòi hỏi an ninh, an toàn phải trở thành một bộ phận trong chiến lược phát triển và quản trị ngân hàng, thay vì chỉ được xem là lớp bảo vệ bổ sung sau khi các hệ thống công nghệ đã được triển khai.

Quản trị và nguồn nhân lực quyết định hiệu quả chuyển đổi số

Theo Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng, giai đoạn tiếp theo của chuyển đổi số ngành Ngân hàng sẽ phụ thuộc vào khả năng kết hợp hài hòa giữa bốn yếu tố: công nghệ đủ mạnh, dữ liệu đủ tốt, quản trị đủ chặt chẽ và con người đủ năng lực.

Công nghệ mạnh nhưng dữ liệu không bảo đảm chất lượng sẽ khiến AI khó phát huy giá trị; dữ liệu tốt nhưng quản trị yếu có thể làm gia tăng rủi ro; trong khi hệ thống hiện đại nhưng nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu sẽ khiến đổi mới khó đi vào thực chất.

Vì vậy, nhiệm vụ quan trọng của đội ngũ lãnh đạo ngân hàng trong kỷ nguyên AI không chỉ là lựa chọn công nghệ, mà còn phải xác lập đúng ưu tiên, xây dựng năng lực phù hợp và thiết lập mô hình quản trị đủ linh hoạt để thúc đẩy đổi mới, đồng thời đủ chặt chẽ để kiểm soát rủi ro.

Về phía NHNN, Phó Thống đốc khẳng định cơ quan quản lý sẽ tiếp tục đồng hành cùng các tổ chức tín dụng trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển thanh toán số, khai thác dữ liệu và ứng dụng công nghệ mới. Đồng thời, NHNN tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ quản lý, tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn, bảo vệ dữ liệu và nâng cao khả năng chống chịu của toàn ngành.

Mục tiêu hướng tới không chỉ là xây dựng những ngân hàng hiện đại hơn, mà còn hình thành hệ sinh thái trong đó công nghệ phục vụ con người, dữ liệu tạo ra giá trị, đổi mới đi cùng trách nhiệm và niềm tin được củng cố qua từng giao dịch.

Phó Thống đốc bày tỏ kỳ vọng Smart Banking 2026 tiếp tục là diễn đàn để cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp công nghệ và chuyên gia chia sẻ kinh nghiệm, nhận diện các vấn đề mới và đề xuất giải pháp có giá trị thực tiễn. Trong kỷ nguyên số, AI có thể giúp ngân hàng thông minh hơn, dữ liệu giúp ngân hàng hiểu khách hàng tốt hơn, nhưng niềm tin và khả năng chống chịu mới là những yếu tố quyết định năng lực phát triển dài hạn của ngành Ngân hàng.

N.A

  • AI đang trở thành năng lực chiến lược cốt lõi của ngân hàng trong kỷ nguyên mới

    AI đang trở thành năng lực chiến lược cốt lõi của ngân hàng trong kỷ nguyên mới

    Phát biểu khai mạc Tọa đàm Lãnh đạo Ngân hàng ngày 21/10/2026, TS. Đào Minh Tú - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) khẳng định, ngành Ngân hàng đang bước vào giai đoạn chuyển dịch sâu sắc từ số hóa quy trình sang ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) dựa trên dữ liệu. Nhấn mạnh AI không còn là công cụ kỹ thuật đơn lẻ mà đã trở thành năng lực chiến lược cốt lõi, Lãnh đạo VNBA lưu ý việc mở rộng AI trên quy mô toàn hệ thống phải gắn liền với quản trị rủi ro và tuân thủ.

  • BIDV dự kiến phát hành tối đa 8.000 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ tăng vốn cấp 2 trong Quý IV/2026

    BIDV dự kiến phát hành tối đa 8.000 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ tăng vốn cấp 2 trong Quý IV/2026

    Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV, mã chứng khoán BID) cho biết Hội đồng quản trị đã phê duyệt phương án phát hành trái phiếu riêng lẻ với tổng giá trị tối đa 8.000 tỷ đồng trong Quý IV/2026, nhằm bổ sung vốn cấp 2 và đáp ứng các tỷ lệ an toàn hoạt động theo quy định. Theo thông tin công bố, phương án được thông qua tại Nghị quyết HĐQT số 1276/NQ-BIDV ngày 14/10/2026 và công bố thông tin bất thường theo Công văn số 9126/BIDV-TK&QHCĐ.

  • VietinBank đồng hành cùng tỉnh Lạng Sơn chăm lo an sinh xã hội

    VietinBank đồng hành cùng tỉnh Lạng Sơn chăm lo an sinh xã hội

    Ngày 19/10/2026 tại Lạng Sơn, trụ sở Công an xã Khuất Xá do VietinBank tài trợ được khánh thành và cầu 19/8 tại thôn Khuổi Luông, xã Quý Hòa được khởi công; tổng tài trợ của VietinBank cho hai công trình gần 44 tỷ đồng.

  • Nam A Bank phối hợp tổ chức tuyển chọn nhân lực cho Chương trình Phát triển Nhân tài Lượng tử 2026

    Nam A Bank phối hợp tổ chức tuyển chọn nhân lực cho Chương trình Phát triển Nhân tài Lượng tử 2026

    Sáng 13/10, Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank) phối hợp cùng Công ty Quanova và Trường Đại học Quang Trung tổ chức Ngày hội Thông tin và Phỏng vấn Chương trình Phát triển Nhân tài Lượng tử 2026 (Quantum Innovator Residency Program), nhằm tìm kiếm, tuyển chọn và bồi dưỡng nhân sự trong lĩnh vực công nghệ lượng tử tại Việt Nam.

  • VPBank đạt gần 30.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế hợp nhất sau 9 tháng đầu năm 2026

    VPBank đạt gần 30.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế hợp nhất sau 9 tháng đầu năm 2026

    Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank, mã chứng khoán VPB) vừa công bố kết quả kinh doanh Quý III và 9 tháng đầu năm 2026. Theo số liệu của VPBank, lợi nhuận trước thuế hợp nhất 9 tháng đạt gần 30.000 tỷ đồng, tăng gần 47% so với cùng kỳ năm trước, hoàn thành khoảng 72,4% kế hoạch được Đại hội đồng cổ đông thường niên thông qua.

Tính lãi tiền gửi
VNĐ
%/year
month
Tính lãi tiền gửi

Tính toán khoản vay
VNĐ
%/year
month
Tính toán khoản vay