Từ những định chế năng động như TPBank, MB, SHB, Nam A Bank... đến "ông lớn" quốc doanh như Vietcombank, VietinBank, tất cả đều đang hướng về VIFC như một bước đệm để “ra biển lớn”, tăng khả năng kết nối với quốc tế cũng như tạo dư địa phát triển bền vững.

Nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam đồng loạt công bố kế hoạch thành lập pháp nhân tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC).
TPBank đã cụ thể hóa tham vọng bằng kế hoạch thành lập ngân hàng con sở hữu 100% với mức vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng. Vietcombank cũng đã trình cổ đông chủ trương rót 3.000 tỷ đồng vào một pháp nhân độc lập để triển khai toàn diện các dịch vụ ngân hàng thương mại theo quy chuẩn quốc tế tại IFC.
Trong khi đó, Nam A Bank đã chính thức thông qua việc thành lập ngân hàng con, xác lập đây là một phần trong chiến lược tăng trưởng hai chữ số của Nam A Bank cho nhiệm kỳ 2026 - 2031. Các định chế tài chính khác như SHB, MB và VietinBank... cũng đã hoàn tất việc gửi tài liệu cho cổ đông, chính thức đưa kế hoạch thiết lập pháp nhân tại VIFC vào chương trình nghị sự tại kỳ đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) năm nay.


Đằng sau làn sóng này không đơn thuần là phép cộng về mạng lưới của các ngân hàng mà hơn thế là chiến lược kinh doanh tách biệt khỏi những giới hạn của mô hình ngân hàng truyền thống.
TPBank tham vọng định hình thực thể tại VIFC theo mô hình Intelligent Banking, tập trung vào các trụ cột kinh tế số, từ hạ tầng tài chính, thanh toán xuyên biên giới đến các mảng chuyên sâu như tài sản số (tokenization) và thị trường vốn quốc tế. Lộ trình của TPBank được chia làm hai giai đoạn rõ rệt: ưu tiên thiết lập sự hiện diện thông qua thanh toán quốc tế và thu xếp vốn ngoại, trước khi tiến tới xây dựng một hệ sinh thái tài chính số toàn diện dựa trên các khung pháp lý thử nghiệm (sandbox).
Ngân hàng con tại IFC của Vietcombank được thiết kế như một trung tâm dịch vụ tài chính quốc tế, ưu tiên cung ứng hạ tầng thanh toán, giao dịch ngoại tệ và tài trợ thương mại (L/C, bao thanh toán) cho các thành viên tham gia IFC. Mục tiêu trọng tâm của Vietcombank là trở thành cầu nối tài chính cho các dự án đầu tư xuyên biên giới và là đối tác cung ứng dịch vụ nền tảng cho các tổ chức tài chính, fintech cũng như các nhà đầu tư nước ngoài khi đặt chân vào đặc khu này.
Trong trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, ông Phạm Duy, Giám đốc cao cấp lĩnh vực kinh tế, Khối Ngân hàng doanh nghiệp và Định chế tài chính của Techcombank, nhận định động lực cốt lõi của các ngân hàng khi lập ngân hàng con tại IFC là để nắm bắt nguồn vốn đầu tư và tài trợ nước ngoài vào Việt Nam. “Thông qua thực thể này, các ngân hàng trong nước có thể cung cấp các dịch vụ tài chính, đồng thời trực tiếp quản lý các nguồn vốn ngoại đó. Đây cũng là bước đệm để các ngân hàng Việt có thể tiến tới việc hợp vốn với các ngân hàng nước ngoài”, ông Phạm Duy nói.


Trên thực tế, bức tranh thị trường vốn tại Việt Nam đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt về dư địa điều tiết. Tổng huy động toàn nền kinh tế dự kiến 2026 hiện dao động khoảng 21 - 22 triệu tỷ đồng, trong khi tổng dư nợ cho vay đã chạm ngưỡng 21 triệu tỷ đồng. Khoảng cách giữa huy động và cho vay chỉ còn vỏn vẹn 1 triệu tỷ đồng, một biên độ quá hẹp để có thể tự lực gánh vác các mục tiêu phát triển khổng lồ trong giai đoạn tới. Trong bối cảnh đó, VIFC là một "đường ống dẫn vốn" bắt buộc cho nền kinh tế.
Về dài hạn, theo ông Phạm Duy, việc có mặt tại VIFC không chỉ dừng ở cấp vốn mà còn giúp các ngân hàng phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp sau khi đã tài trợ xong cho các dự án. Sau khi giai đoạn "tài trợ xong" khép lại, chiến lược dài hạn của VIFC là đưa các khoản nợ này lên các nền tảng để mua bán, giao dịch lại để tạo thanh khoản cho thị trường vốn và thu hút thêm các định chế tài chính toàn cầu tham gia cùng. Khi một thị trường mua bán nợ thứ cấp có tính minh bạch cao, công nghệ tốt và thanh khoản dồi dào, nó sẽ tiếp tục thu hút thêm các định chế tài chính quy mô nhỏ tham gia, từ đó thực sự đưa VIFC trở thành một trung tâm tài chính đúng nghĩa.


Theo ông Phạm Duy, "vũ khí" chiến lược giúp các ngân hàng nội địa tự tin cạnh tranh chính là năng lực am hiểu thực địa. Đây là rào cản tự nhiên mà bất kỳ định chế tài chính nước ngoài nào, dù giàu tiềm lực đến đâu, cũng khó lòng vượt qua trong ngắn hạn.
Lợi thế này không dừng lại ở những mối quan hệ sẵn có mà nằm ở sự thông thuộc "địa hình" kinh doanh. Các ngân hàng Việt nắm giữ chìa khóa giải mã các biến số bản địa, từ việc thấu hiểu các doanh nghiệp, tường tận từng nút thắt trong khung pháp lý địa phương, cho đến khả năng định giá chính xác các loại tài sản bảo đảm đặc thù tại thị trường Việt Nam.
Thêm vào đó, năng lực quản trị triển khai dự án cũng là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Trong khi các dòng vốn ngoại thường e ngại về tính minh bạch và rủi ro thực thi, ngân hàng nội lại có khả năng trực tiếp giám sát dòng tiền, kiểm soát tiến độ và quản lý tài sản bảo đảm. Điều này có thể biến các ngân hàng Việt Nam trở thành đối tác không thể thay thế, đóng vai trò là "mắt xích" bảo chứng an toàn cho các dòng vốn quốc tế khi đổ vào VIFC.
Song, việc thiết lập VIFC không đơn thuần là mở ra một "đặc khu" để mời gọi nhân lực và các định chế ngoại đến khai thác lợi ích kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi phải là tạo dựng một hệ sinh thái mà tại đó các ngân hàng Việt không chỉ cung cấp mặt bằng mà phải vươn lên làm chủ cuộc chơi.
Theo ông Phạm Duy, để làm được điều này, thách thức lớn nhất nằm ở việc thích nghi với "chuẩn mực chung" của tài chính toàn cầu, từ hệ thống “Thông luật” (Common Law) cơ quan tài phán quốc tế đến các chuẩn mực kế toán và xếp hạng dự án theo chuẩn quốc tế. Sân chơi VIFC đòi hỏi các ngân hàng nội phải xây dựng lại toàn bộ khung năng lực để tương thích với khẩu vị rủi ro toàn cầu. Điều này không chỉ dừng lại ở việc chuẩn bị nguồn vốn trung và dài hạn để sẵn sàng hợp vốn cùng đối tác ngoại mà còn là sự chuẩn bị về mặt năng lực chuyên môn con người chuyên sâu.

“Chẳng hạn như một dự án điện khí LNG quy mô 3 tỷ USD luôn đi kèm bộ tiêu chí thẩm định hàng trăm yếu tố mà thế giới đã chuẩn hóa từ 30 năm trước. Nếu không chủ động chuẩn bị để đồng hành cùng khách hàng ngay từ bây giờ, vai trò của các ngân hàng nội sẽ mãi chỉ dừng lại ở mức phụ trợ, nhường lại vị thế và dịch vụ tư vấn cho các chuyên gia tài chính nước ngoài”, ông Duy lấy ví dụ.
Bên cạnh đó, theo đại diện Techcombank, việc xây dựng IFC không chỉ để cho các tổ chức nước ngoài hoạt động mà còn là cơ hội để nguồn nhân lực Việt Nam bước ra học hỏi và tiến tới làm chủ sân chơi trong 5 đến 10 năm tới.
“Chính phủ đã đi trước một bước trong việc xây dựng nền tảng cho IFC, từ việc định hình thể chế, mục tiêu đến chiến lược phát triển. Các khung quy định cũng đang được hoàn thiện với tốc độ nhanh và mức độ quyết liệt cao. Phần của nhà nước đã làm rất tốt. Phần còn lại là của chúng ta, trong đó có các ngân hàng phải chuẩn bị về mặt nội lực vốn, con người. Đây là việc chúng ta phải tự chuẩn bị, không thể kỳ vọng có ai làm thay”, ông nhấn mạnh.
Bài: Nam Anh
Thiết kế: Phí Ngọc Anh
Nguồn: vietnamfinance.vn